beefsteak geranium

beefsteak geranium

A gardener waters a beefsteak geranium in a sunny greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thu hải đường dày, nguồn gốc từ Đông Ấn: "beefsteak geranium" một loại cây thu hải đường lai, thường thân rễ, với dày, , hoa văn màu bạc, đồng, tím nâu đỏ, hoa không nổi bật. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng màu sắc của giống như miếng thịt (beefsteak).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beefsteak geranium is popular for its colorful and textured leaves. (Cây thu hải đường dày được ưa chuộng màu sắc kết cấu đa dạng.)
    • She planted a beefsteak geranium in her garden for its striking foliage. ( ấy trồng một cây thu hải đường dày trong vườn tán nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a beefsteak geranium": dùng để chỉ một loại cây cảnh phổ biến trong trang trí nội thất hoặc sân vườn.
    • This houseplant is actually a beefsteak geranium, not a true geranium. (Cây trồng trong nhà này thực chất cây thu hải đường dày, không phải cây phong lữ thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Beefsteak plant (n): cây đỏ, thường dùng để chỉ các loại cây màu đỏ hoặc tím, như .
    • The beefsteak plant is often used in Asian cuisine. (Cây đỏ thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
  • Geranium (n): cây phong lữ, một chi thực vật khác, nhưng "beefsteak geranium" thực chất thu hải đường (begonia).
    • True geraniums have different flower shapes. (Cây phong lữ thật sự hình dạng hoa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Begonia rex: một loại thu hải đường vua, trang trí tương tự.
  • Fancy-leaf begonia: thu hải đường cảnh.
  • Painted-leaf begonia: thu hải đường vẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (cây lớn hơn).
    • The small cutting will grow into a beefsteak geranium over time. (Cành giâm nhỏ sẽ phát triển thành cây thu hải đường dày theo thời gian.)
  • Care for: chăm sóc.
    • You need to care for the beefsteak geranium by keeping it in indirect light. (Bạn cần chăm sóc cây thu hải đường dày bằng cách để nơi ánh sáng gián tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not a true geranium": không phải cây phong lữ thật, thường dùng để nhấn mạnh sự nhầm lẫn trong tên gọi thực vật.
    • Despite its name, the beefsteak geranium is not a true geranium. (Mặc dù tên gọi như vậy, cây thu hải đường dày không phải cây phong lữ thật sự.)